Videobankrupt

/'bæɳkrəpt/

Tìm hiểu chi tiết về từ bankrupt, một thuật ngữ quan trọng trong cả tài chính lẫn đời sống hàng ngày. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này dưới ba vai trò: tính từ, danh từ ngoại động từ, từ nghĩa đen về sự phá sản tài chính đến nghĩa bóng về sự cạn kiệt phẩm chất đạo đức. Chúng ta sẽ cùng phân tích các cấu trúc phổ biến như to go bankrupt hay morally bankrupt thông qua các dụ thực tế dễ hiểu. Đừng bỏ lỡ những lưu ý quan trọng để phân biệt từ này với các biến thể liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bankrupt"

Từ có nhắc đến "bankrupt"

bankrupt
The company went bankrupt after years of poor sales.