Videobeige

/beiʤ/

Học cách sử dụng từ beige trong tiếng Anh để mô tả màu sắc chất liệu vải một cách chính xác. Từ này không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ màu be hay vải len mộc còn được dùng linh hoạt như một tính từ trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt beige với các tông màu tương tự như ecru hay khaki, đồng thời khám phá nghĩa bóng thú vị của khi ám chỉ sự nhàm chán. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách phát âm ngữ cảnh sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beige"

beige
The artist mixed a little white into the brown paint to create a soft beige.