Videobiological

/,baiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (biological) /,baiə'lɔdʤikəl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ biological trong tiếng Anh để mô tả các khía cạnh liên quan đến sinh học quan hệ huyết thống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai lớp nghĩa chính của từ này, từ việc mô tả các quá trình tự nhiên trong cơ thể đến việc xác định mối quan hệ cha mẹ đẻ. Video cũng giới thiệu các cụm từ quan trọng như biological warfare biological clock, cùng các từ liên quan trong cùng gia đình từ như biology biologist. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ biological một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

biological
A biological mother holds her newborn baby for the first time.