Videoboarding

/'bɔ:diɳ/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ boarding trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Chúng tôi sẽ giải thích ba ý nghĩa chính của từ bao gồm sự lên tàu xe, dịch vụ ăn ở nội trú kỹ thuật lát ván gỗ trong xây dựng. Bài học cũng cung cấp các cụm từ thông dụng như boarding pass boarding school cùng các dụ minh họa thực tế. Hãy xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

boarding
Passengers are boarding the airplane through the jet bridge.