Videobroaden

/'brɔ:dn/

Học cách sử dụng động từ broaden để làm phong phú vốn tiếng Anh của bạn. Video này giải thích chi tiết các nghĩa của từ, từ việc mở rộng con đường vật đến việc mở rộng tầm hiểu biết vốn từ vựng thông qua các dụ thực tế. Bạn sẽ được khám phá các cấu trúc quan trọng như broaden your horizons hay broaden the scope cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ broaden một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "broaden"

broaden
The road broadened as it approached the bridge.