Videobrochure

/'brouʃjuə/

Từ brochure không chỉ đơn thuần một tờ giấy in, đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh chuyên nghiệp của một doanh nghiệp hay tổ chức. Đây loại ấn phẩm được thiết kế tỉ mỉ, thường nhiều trang gấp hoặc đóng gáy để cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm dịch vụ một cách hấp dẫn nhất. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế giữa brochure các loại tờ rơi khác như leaflet hay flyer không? Việc nhầm lẫn giữa các khái niệm này có thể khiến bạn sử dụng sai ngữ cảnh trong giao tiếp công việc. Hãy cùng khám phá cách phân biệt chính xác học thêm các cụm từ thông dụng như product brochure hay brochure rack trong bài học này để làm chủ vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

brochure
A woman picks up a travel brochure from a display rack.