Videocán

Trong tiếng Việt, từ cán mang nhiều ý nghĩa quan trọng tùy thuộc vào việc được dùng như một danh từ hay động từ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của cán, từ bộ phận tay cầm của dụng cụ đến hành động lăn ép vật liệu hay sự cố giao thông. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như nắm đằng cán hay dốt đặc cán mai để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ cán một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cán
Cô ấy cầm chắc cán dao để thái rau.