Videoceiling

/'si:liɳ/

Học cách sử dụng danh từ ceiling trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ khám phá từ nghĩa đen trần nhà đến các nghĩa bóng quan trọng như giới hạn trên trong kinh tế, trần mây trong khí tượng các thành ngữ thông dụng. Bài học cung cấp các dụ thực tế về price ceiling, glass ceiling cách phân biệt ceiling với roof. Hãy xem video để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng này nâng cao khả năng giao tiếp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ceiling"

ceiling
The pilot checked the plane's ceiling before takeoff.