Videochéo

Trong tiếng Việt, từ chéo mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng từ hình dáng cho đến chất liệu. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào chéo đóng vai trò tính từ để chỉ các đường xiên, đường cắt nhau, khi nào danh từ để chỉ loại vải dệt hay một góc nhỏ của vật thể. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ cụm từ thú vị như chéo cánh sẻ hay chéo nhau như mắc cửi để mở rộng vốn từ vựng. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ chéo một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chéo"

chéo
Cô ấy cắt chéo tờ giấy màu.