client

/'klaiənt/

Từ client không chỉ đơn thuần khách hàng còn mang nhiều sắc thái chuyên nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau. Bạn biết tại sao một luật sư lại gọi người nhờ tư vấn thân chủ thay vì dùng những từ thông dụng khác, hay tại sao trong ngành công nghệ thông tin, trình duyệt web của bạn lại được coi một máy khách? Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong môi trường công sở. Ngoài các định nghĩa cơ bản, bài học này sẽ đi sâu vào những cụm từ ghép quan trọng như client base hay tính từ client-facing để mô tả các vị trí công việc đặc thù. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau tinh tế giữa từ này với customer hoặc clientèle để bạn luôn chọn đúng từ trong mọi tình huống. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "client"

client
A lawyer discusses the case with her client in a quiet office.