Videoclosely

/'klousli/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng phó từ closely để diễn đạt các ý niệm về khoảng cách, sự kết nối mức độ cẩn thận. Từ việc mô tả các mối quan hệ họ hàng gần gũi đến việc theo dõi sát sao một sự kiện, closely một công cụ ngôn ngữ quan trọng giúp câu văn của bạn trở nên chính xác tự nhiên hơn. Video sẽ hướng dẫn bạn qua ba nghĩa chính của từ, bao gồm sự gần gũi, tính chặt chẽ sự kỹ lưỡng kèm theo các dụ thực tế dễ hiểu. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các cụm từ phổ biến cách phân biệt với tính từ liên quan. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

closely
The two houses are set closely together on the quiet street.