clothes

/klouðz/

Từ clothes một danh từcùng quen thuộc dùng để chỉ quần áo hoặc trang phục nói chung, nhưng bạn biết tại sao từ này luôn luôn phảidạng số nhiều không? Việc nắm vững cách sử dụng từ này không chỉ giúp bạn mô tả các hoạt động hàng ngày như đóng gói đồ đạc hay mua sắm, còn mở ra những cách diễn đạt thú vị về phong cách cá nhân các tình huống xã hội đặc thù. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá sự khác biệt tinh tế giữa clothes các từ gần giống như clothing hay garment để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh trang trọng hay sản xuất. Bên cạnh đó, video sẽ giải thích ý nghĩa của những cụm từ đặc biệt như plain clothes hay Sunday best clothes cùng những thành ngữ sâu sắc về con người. Hãy cùng xem bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

clothes
She carefully folds her clothes and places them in the suitcase.