clothes
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
clothes
clothes
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "clothes"
ấm
ẩm
ăn diện
âu phục
ba bị
bẩn
bàn chải
bảnh
bảnh trai
bê bết
bền
bệ rạc
bệu rệch
bộ cánh
bốp
bụi
cào
cắt
ca trù
chật
chia sẻ
chĩnh chện
chưng diện
cởi
dây phơi
diện
đẹp đẽ
hàng tấm
hấp
hoen
hơi hướng
khăn gói
lủn củn
lũn cũn
lùng thùng
luôm nhuôm
lướt mướt
mốc
mốc thếch
mỏng
mỏng manh
nai nịt
nâu sồng
ngất
nhè
nhịn
níp
oách
oẻ họe
phô
phốp
quặc
quần áo
quơ
sang
sô gai
sồng
sũng
Thời Đại Hùng Vương
đút nút
y phục
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...