Videocompetitor

/kəm'petitə/

Học cách sử dụng danh từ competitor trong tiếng Anh để chỉ đối thủ cạnh tranh hoặc đấu thủ thể thao. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong các ngữ cảnh kinh doanh thi đấu chuyên nghiệp. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ đi kèm như direct competitor các từ đồng nghĩa quan trọng như rival hay opponent. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "competitor"

Từ có nhắc đến "competitor"

competitor
The runner focused on the competitor in the lane beside him.