Videoconceive

/kən'si:v/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ conceive trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa nghĩ ra một ý tưởng hay kế hoạch còn được dùng để diễn đạt sự hiểu biết, quan niệm hoặc thậm chí quá trình thụ thai trong sinh học. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như conceive of các từ liên quan như conception hay conceivable. Hãy cùng xem video để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp thực tế một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conceive"

Từ có nhắc đến "conceive"

conceive
A scientist conceives a new invention in her notebook.