conceive

/kən'si:v/
Học thuật
Thân thiện
conceive

A scientist conceives a new invention in her notebook.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghĩ ra, hình thành (một ý tưởng, kế hoạch) trong tâm trí: "Conceive" có nghĩa tạo ra hoặc hình thành một ý tưởng, kế hoạch hoặc hình ảnh trong đầu óc.
    • Hiểu, quan niệm, tưởng tượng: "Conceive" còn có nghĩa hiểu, hình dung hoặc tưởng tượng ra điều đó theo một cách cụ thể.
    • Thụ thai, mang thai: Trong sinh học, "conceive" chỉ hành động bắt đầu mang thai, tức là thời điểm trứng được thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩ ra, hình thành):
    • The engineer conceived a brilliant solution to the problem. (Kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề.)
    • It's hard to conceive a world without the internet. (Thật khó để hình dung một thế giới không internet.)
  • Động từ (Hiểu, quan niệm):
    • I cannot conceive why he would make such a decision. (Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại đưa ra quyết định như vậy.)
    • She conceives of happiness as a state of inner peace. ( ấy quan niệm hạnh phúc một trạng thái bình an nội tâm.)
  • Động từ (Thụ thai):
    • They were overjoyed when they learned she had conceived. (Họcùng vui mừng khi biết tin ấy đã thụ thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conceive of (something/someone) as...": Quan niệm, hình dung (cái /ai đó) như là...
    • He conceives of his teacher as a mentor and a friend. (Anh ấy hình dung giáo viên của mình như một người cố vấn một người bạn.)
  • "to conceive the idea/notion that...": Nảy ra ý nghĩ/ý tưởng rằng...
    • She was the first to conceive the idea that the project was feasible. ( ấy người đầu tiên nảy ra ý nghĩ rằng dự án khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceivable (adj): Có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được.
    • We must consider every conceivable option. (Chúng ta phải xem xét mọi lựa chọn có thể hình dung được.)
  • Conception (n): (1) Sự hình thành ý tưởng, quan niệm. (2) Sự thụ thai.
    • The conception of this novel took many years. (Việc hình thành ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết này mất nhiều năm.)
    • The drug prevents conception. (Thuốc này ngăn ngừa sự thụ thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Envisage / Imagine: Hình dung, tưởng tượng.
  • Devise / Formulate: Nghĩ ra, đề ra (kế hoạch, ý tưởng).
  • Understand / Comprehend: Hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conceive of: Hình dung về, nghĩ về (thường dùng với ý tưởng trừu tượng).
    • Can you conceive of a more perfect scenario? (Bạn có thể hình dung về một kịch bản hoàn hảo hơn không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conceive" một cách cố định.)

conceive

A scientist conceives a new invention in her notebook.

động từ
  1. nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
    • to conceive a plan
      nghĩ ra một kế hoạch
    • I can't conceive how he did it
      tôi không hiểu đã làm cái đó thế nào
  2. (thường), dạng bị động diễn đạt, bày tỏ
    • conceived in plain terms
      được bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng
  3. thai nghén trong óc; hình thành trong óc
    • to conceive an affection foe somebody
      lòng thương yêu ai
  4. thụ thai, có mang

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "conceive"