Videoconcession

/kən'seʃn/

Từ vựng 'concession' không chỉ đơn thuần sự nhượng bộ trong các cuộc đàm phán căng thẳng còn mang những ý nghĩa chuyên sâu trong lĩnh vực kinh doanh pháp . Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một quầy bán cà phê trong thư viện hay một khu mỏ khai thác tài nguyên lại có thể được gọi bằng danh từ này chưa? Việc hiểu các lớp nghĩa khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chính xác chuyên nghiệp hơn trong nhiều ngữ cảnh thực tế. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách kết hợp 'concession' với các động từ thông dụng phân biệt với những từ đồng nghĩa như compromise hay franchise. Đặc biệt, video sẽ giải thích thuật ngữ concession speech thường xuất hiện trong các sự kiện chính trị quan trọng để bạn không còn bỡ ngỡ khi bắt gặp. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng danh từ đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "concession"

concession
The vendor operates a concession stand at the baseball stadium.