concession

/kən'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
concession

Une entreprise obtient une concession pour exploiter un parc public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhượng (đất đai, quyền lợi...): Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng một thứ đó, thườngđất đai hoặc đặc quyền, cho một cá nhân, công ty hoặc chính phủ khác.
    • Sự nhượng bộ: Hành động đồng ý với một phần yêu cầu hoặc quan điểm của người khác, thường trong một cuộc thương lượng, tranh luận hoặc xung đột, để đạt được thỏa thuận hoặc hòa bình.
    • Khu vực nhượng địa; tô giới: Một khu vực đất đai trong một quốc gia được nhượng lại cho một quốc gia nước ngoài để quản kiểm soát, thường mục đích thương mại hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le gouvernement a accordé une concession minière à une entreprise étrangère. (Chính phủ đã nhượng quyền khai thác mỏ cho một công ty nước ngoài.)
    • Pour éviter un conflit, il a fait une concession importante lors des négociations. (Để tránh xung đột, ông ấy đã có một sự nhượng bộ quan trọng trong các cuộc đàm phán.)
    • L'ancienne concession française à Shanghai est aujourd'hui un quartier historique. (Khu tô giới của PhápThượng Hải ngày naymột khu phố lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concession à perpétuité": Sự nhượng đất vĩnh viễn, không thời hạn kết thúc.

    • Le traité prévoyait une concession à perpétuité pour le port. (Hiệp ước quy định việc nhượng cảng vĩnh viễn.)
  • "Proposition de concession" (ngôn ngữ học): Mệnh đề nhượng bộ, một loại mệnh đề phụ bắt đầu bằng các liên từ như "bien que" (mặc dù), "quoique" ( cho) để diễn tả một sự tương phản.

    • "Bien qu'il pleuve, nous sortons" est une phrase contenant une proposition de concession. ("Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài" là một câu chứa mệnh đề nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Concéder (động từ): Nhượng bộ, chấp nhận, thừa nhận.

    • Il a fini par concéder qu'il avait tort. (Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận rằng mình sai.)
  • Concessionnaire (danh từ): Người được nhượng quyền, chủ thầu.

    • Le concessionnaire automobile vend et entretient les véhicules. (Người được nhượng quyền ô bán bảo dưỡng xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Cession (danh từ giống cái): Sự nhường lại, sự chuyển nhượng (quyền sở hữu).
  • Compromis (danh từ giống đực): Sự thỏa hiệp.
  • Abandon (danh từ giống đực): Sự từ bỏ, nhượng bộ (một phần yêu sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "concession". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "concéder" hoặc các cụm như "faire une concession").

Thành ngữ liên quan
  • Faire une concessionquelqu'un): Nhượng bộ (ai đó).

    • Dans un couple, il faut savoir faire des concessions. (Trong một cặp đôi, cần phải biết nhượng bộ.)
  • Obtenir quelque chose par concession: Đạt được điều đó thông qua sự nhượng bộ/thương lượng.

    • La paix a été obtenue par de nombreuses concessions mutuelles. (Hòa bình đã đạt được thông qua nhiều sự nhượng bộ lẫn nhau.)
concession

Une entreprise obtient une concession pour exploiter un parc public.

danh từ giống cái
  1. sự nhượng (đất đai...), sự nhượng quyền; đất nhượng
    • Concession à perpétuité
      đất nhượng vĩnh viễn
  2. (ngoại giao) nhượng địa; tô giới
  3. sự nhượng bộ
    • Faire une concession à un adversaire
      nhượng bộ đối thủ
    • Proposition de concession
      (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "concession"