Videoconformity

/kən'fɔ:miti/

Học cách sử dụng danh từ conformity để diễn tả sự phù hợp, sự tuân theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn xã hội. Video sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm chính xác áp dụng các cấu trúc quan trọng như in conformity with trong ngữ cảnh luật pháp đời sống. Thông qua các dụ thực tế về áp lực xã hội quy định an toàn, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này cùng các biến thể liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conformity"

conformity
People often feel pressure to dress in conformity with their peers.