Videoconsole

/kən'soul/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của danh từ console trong tiếng Pháp qua bài học ngắn gọn này. Từ này mang những ý nghĩa chuyên biệt trong lĩnh vực kiến trúc thiết kế nội thất người học cần nắm vững. Bài học sẽ giải thích chi tiết về nghĩa rầm chìa bàn chân quỳ, đi kèm với các ví dụ minh họa thực tế cách phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng chuyên ngành của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "console"

Từ có nhắc đến "console"

console
Une console en bois sculpté supporte un vase de fleurs dans le salon.