Videocurator

/kjuə'reitə/

Từ curator một danh từ quan trọng trong lĩnh vực nghệ thuật lưu trữ, dùng để chỉ người phụ trách hoặc giám tuyển. Họ những người chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản trình bày các bộ sưu tập trong bảo tàng, thư viện hoặc các triển lãm nghệ thuật hiện đại. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính của curator, từ vai trò truyền thống trong bảo tàng đến các khái niệm hiện đại như giám tuyển nội dung số. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các từ liên quan như động từ curate tính từ curatorial qua các dụ thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

curator
The curator carefully arranges a new exhibit in the museum gallery.