Videocustomary

/'kʌstəməri/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ customary để mô tả những thói quen, lệ thường phong tục trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt ý nghĩa của từ này trong đời sống hàng ngày cũng như trong ngữ cảnh pháp chuyên sâu. Thông qua các dụ thực tế cấu trúc câu phổ biến, bạn sẽ nắm vững cách dùng customary một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "customary"

customary
He sealed the deal with the customary handshake.