Videodeceptive

/di'septiv/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ deceptive, một từ vựng quan trọng dùng để mô tả sự dối trá hoặc những điều dễ gây lầm lẫn trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này để nói về những sự vật có vẻ ngoài không đúng với bản chất bên trong, từ bao bì sản phẩm đến thái độ con người. Video cung cấp các dụ thực tế như deceptive simplicity hay deceptive advertising, cùng với các biến thể từ vựng liên quan như deception deceive. Hãy cùng xem video để biết cách phân biệt deceptive với các từ đồng nghĩa trái nghĩa phổ biến khác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "deceptive"

Từ có nhắc đến "deceptive"

deceptive
The calm before the storm is often deceptive.