Videodeficiency

/di'fiʃənsi/

Học cách sử dụng danh từ deficiency để mô tả sự thiếu hụt hoặc thiếu sót trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ sự thiếu hụt dinh dưỡng đến những khiếm khuyết trong một kế hoạch hay hệ thống. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cụm từ quan trọng như cách bù đắp sự thiếu hụt phân biệt từ này với các thuật ngữ tài chính liên quan. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "deficiency"

deficiency
A child has a vitamin deficiency that causes fatigue.