lack
/læk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu, sự không có: Trạng thái không có đủ một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
- Động từ (ngoại động từ):
- Thiếu, không có: Không sở hữu hoặc không có đủ một thứ gì đó.
- Động từ (nội động từ, thường dùng ở dạng phân từ quá khứ 'lacking'):
- Bị thiếu, không có mặt: Ở trong tình trạng không tồn tại hoặc không có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project failed due to a lack of funding. (Dự án thất bại do thiếu kinh phí.)
- Her only weakness is a lack of confidence. (Điểm yếu duy nhất của cô ấy là sự thiếu tự tin.)
- Động từ (ngoại động từ):
- I lack the experience required for this job. (Tôi thiếu kinh nghiệm cần thiết cho công việc này.)
- This soup lacks salt. (Món súp này thiếu muối.)
- Động từ (nội động từ, dạng 'lacking'):
- Evidence is lacking to support his claim. (Bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ta đang bị thiếu.)
- The necessary tools were lacking. (Những công cụ cần thiết đã không có sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for lack of something": vì thiếu cái gì đó.
- The event was cancelled for lack of interest. (Sự kiện bị hủy vì thiếu sự quan tâm.)
- "no lack of something": không thiếu cái gì đó (có rất nhiều).
- There is no lack of talent in this team. (Không hề thiếu tài năng trong đội này.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacking (tính từ): thiếu, không đầy đủ.
- His explanation was lacking in detail. (Lời giải thích của anh ta thiếu chi tiết.)
- Lacklustre (tính từ, biến thể từ 'lack'): thiếu sức sống, nhạt nhẽo.
- He gave a lacklustre performance. (Anh ấy có một màn trình diễn nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Shortage (sự thiếu hụt), absence (sự vắng mặt), deficiency (sự thiếu sót).
- Động từ: Be without (không có), need (cần), want (thiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lack for (trang trọng): thiếu, cần (thường dùng với 'not').
- She lacks for nothing. (Cô ấy chẳng thiếu thứ gì.)
Thành ngữ liên quan
- "Lack all conviction": hoàn toàn không có niềm tin, thiếu quyết đoán.
- The leader seemed to lack all conviction. (Người lãnh đạo dường như hoàn toàn thiếu quyết đoán.)
danh từ
- sự thiếu
- the plant died for lack of watercây chết vì thiếu nước
ngoại động từ
- thiếu, không có
- I lack words to express my jobtôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
nội động từ
- thiếu, không có (chỉ động tính từ quá khứ)
- water is no longer lacking thanks to irrigation worksnước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi