lack

/læk/
Học thuật
Thân thiện
lack

There is a lack of fresh fruit in the market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu, sự không : Trạng thái không đủ một thứ đó cần thiết hoặc mong muốn.
  2. Động từ (ngoại động từ):
    • Thiếu, không : Không sở hữu hoặc không đủ một thứ đó.
  3. Động từ (nội động từ, thường dùngdạng phân từ quá khứ 'lacking'):
    • Bị thiếu, không có mặt: Ở trong tình trạng không tồn tại hoặc không sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The project failed due to a lack of funding. (Dự án thất bại do thiếu kinh phí.)
    • Her only weakness is a lack of confidence. (Điểm yếu duy nhất của ấy sự thiếu tự tin.)
  • Động từ (ngoại động từ):
    • I lack the experience required for this job. (Tôi thiếu kinh nghiệm cần thiết cho công việc này.)
    • This soup lacks salt. (Món súp này thiếu muối.)
  • Động từ (nội động từ, dạng 'lacking'):
    • Evidence is lacking to support his claim. (Bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ta đang bị thiếu.)
    • The necessary tools were lacking. (Những công cụ cần thiết đã không sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for lack of something": thiếu cái đó.
    • The event was cancelled for lack of interest. (Sự kiện bị hủy thiếu sự quan tâm.)
  • "no lack of something": không thiếu cái đó ( rất nhiều).
    • There is no lack of talent in this team. (Không hề thiếu tài năng trong đội này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacking (tính từ): thiếu, không đầy đủ.
    • His explanation was lacking in detail. (Lời giải thích của anh ta thiếu chi tiết.)
  • Lacklustre (tính từ, biến thể từ 'lack'): thiếu sức sống, nhạt nhẽo.
    • He gave a lacklustre performance. (Anh ấy một màn trình diễn nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Shortage (sự thiếu hụt), absence (sự vắng mặt), deficiency (sự thiếu sót).
  • Động từ: Be without (không ), need (cần), want (thiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lack for (trang trọng): thiếu, cần (thường dùng với 'not').
    • She lacks for nothing. ( ấy chẳng thiếu thứ .)
Thành ngữ liên quan
  • "Lack all conviction": hoàn toàn không niềm tin, thiếu quyết đoán.
    • The leader seemed to lack all conviction. (Người lãnh đạo dường như hoàn toàn thiếu quyết đoán.)
lack

There is a lack of fresh fruit in the market stall.

danh từ
  1. sự thiếu
    • the plant died for lack of water
      cây chết thiếu nước
ngoại động từ
  1. thiếu, không
    • I lack words to express my job
      tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
nội động từ
  1. thiếu, không (chỉ động tính từ quá khứ)
    • water is no longer lacking thanks to irrigation works
      nước không còn thiếu nữa nhờ công trình thuỷ lợi