Videodelegate

/'deligit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ delegate trong tiếng Anh với đầy đủ các vai trò ngữ pháp từ danh từ đến động từ. Bài học sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ này khi đóng vai trò người đại biểu trong các hội nghị, cũng như cách dùng động từ để diễn tả việc ủy quyền giao phó công việc trong quản lý. Thông qua các dụ thực tế danh sách từ đồng nghĩa phong phú, bạn sẽ nắm vững cách kết hợp từ delegate trong môi trường công sở giao tiếp chuyên nghiệp. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ kỹ năng sử dụng từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "delegate"

Từ có nhắc đến "delegate"

delegate
A delegate raises their hand to speak at the conference.