Videodeputy

/'depjuti/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ deputy, một từ quan trọng để chỉ người được ủy quyền hoặc các vị đại biểu trong tổ chức chính trị. Bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này để mô tả người thay mặt cấp trên khi vắng mặt hoặc các chức danh phó trong công việc. Video cũng mở rộng thêm các biến thể như động từ deputize danh từ deputation, cùng các từ đồng nghĩa phổ biến như representative hay delegate. Hãy cùng theo dõi để sử dụng từ vựng này một cách chính xác chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deputy"

deputy
The deputy is sworn in at the town hall meeting.