Videodisable

/dis'eibl/

Tìm hiểu cách sử dụng chính xác từ disable trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Chúng tôi sẽ giải thích hai khía cạnh ý nghĩa quan trọng của disable: từ việc gây ra tình trạng tàn tật về thể chất cho đến việc vô hiệu hóa các hệ thống kỹ thuật hoặc tính năng phần mềm. Bài học cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc ngữ pháp đi kèm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng disable trong cả đời sống hằng ngày lĩnh vực công nghệ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disable"

disable
A technician disables the faulty alarm system.