Videodoanh

Từ doanh một danh từ trong tiếng Việt, mang ý nghĩa chỉ dinh thự hoặc nơi đóng quân của binh lính. Mặc dù ngày nay ít khi đứng độc lập, từ này vẫn giữ vai trò quan trọng trong các từ ghép như doanh trại hay quân doanh thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn chương cổ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa của doanh trong ngữ cảnh quân sự cổ xưa với các từ đồng âm hiện đại như doanh nghiệp. Hãy cùng theo dõi video để hiểu sâu hơn về cách sử dụng các từ liên quan đến khái niệm này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

doanh
Doanh trại nằm yên tĩnh bên cạnh một con sông nhỏ.