dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
doanh
Words Mentioning "doanh"
đại doanh
an dinh
bà chủ
bỏ
Bồng Lai
Bùi Huy Tín
Bùi Thế Đạt
chuyển
cổ phần
cửa viên
doanh lợi
doanh nghiệp
Doành Nhâm
góp vốn
hãng
hành khách
hiệu
hợp
hợp cổ
hợp doanh
hợp tác hóa
hợp tác xã
hùn
Hư tả
Khương Tử Nha
kinh doanh
lãi
liên doanh
lợi nhuận
Mạc Cửu
mại bản
Mai Thúc Loan
mặt hàng
mậu dịch
môn bài
người
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Nguyễn Cư Trinh
nhà tư bản
nông trường
Nông Văn Vân
phá rối
quốc doanh
sản nghiệp
sinh lợi
sự nghiệp
Tam Đảo
tam đảo
Tế Liễu
thuế
tiền đồn
tơ-rớt
Trịnh Căn
Trịnh Doanh
Trịnh Sâm
tư bản
tư bản cho vay
tức
tư doanh
tư sản mại bản
vốn
vỡ nợ
vua
Vũ Công Trấn
Vương Lăng
xí nghiệp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...