Videoembarrassed

/im'bærəst/

Tính từ embarrassed một từ vựng quen thuộc dùng để mô tả cảm giác lúng túng hoặc ngượng ngùng khi chúng ta sợ bị người khác đánh giá. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế giữa việc dùng giới từ about, at hay by sau từ này không? Hiểu cách kết hợp từ sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc của mình một cách tự nhiên chính xác hơn trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày. Ngoài ý nghĩa về cảm xúc, video này còn giới thiệu một cách dùng đặc biệt của embarrassed trong ngữ cảnh tài chính có thể bạn chưa từng nghe qua. Chúng ta cũng sẽ phân biệt rõ ràng giữa tính từ đuôi -ed -ing để tránh những nhầm lẫn tai hại khi nói về những sự việc gây bối rối. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này biết cách sử dụng các thành ngữ liên quan một cách sành điệu nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "embarrassed"

Từ có nhắc đến "embarrassed"

embarrassed
She felt embarrassed when she tripped on the sidewalk.