Videoendorsement
/in'dɔ:smənt/ Cách viết khác : (indorsation) /,indɔ:'seiʃn/ (indorsement) /in'dɔ:smənt/
Tìm hiểu cách sử dụng danh từ endorsement trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa là sự tán thành hay ủng hộ công khai mà còn được dùng để chỉ các thủ tục chứng thực văn kiện quan trọng như séc ngân hàng. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ phổ biến như celebrity endorsement và full endorsement cùng các ví dụ thực tế trong đời sống và công việc. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng chính xác của endorsement ngay hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống