Videoenroll
Từ enroll là một động từ quan trọng trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là ghi danh hoặc đăng ký tham gia vào một khóa học, tổ chức hay chương trình chính thức. Tuy nhiên, từ này không chỉ giới hạn ở việc tự đăng ký cho bản thân mà còn được sử dụng linh hoạt trong các bối cảnh kết nạp thành viên hoặc ghi chép hồ sơ pháp lý. Bạn có biết sự khác biệt giữa việc tự mình ghi danh và việc một tổ chức thực hiện hành động kết nạp bạn sẽ thay đổi cấu trúc câu như thế nào không? Ngoài ra, cách sử dụng giới từ đi kèm và các biến thể như enrollment hay enrollee cũng đóng vai trò then chốt để giao tiếp tự nhiên. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc nâng cao và cách phân biệt từ này với những từ đồng nghĩa như register hay sign up trong bài học hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "enroll"