Videoenvy

/'envɔi/

Tìm hiểu cách sử dụng từ envy trong tiếng Anh để diễn tả sự ghen tị đố kỵ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt envy khi đóng vai trò danh từ động từ, cùng với các dụ thực tế trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như green with envy các tính từ liên quan như envious hay enviable. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "envy"

envy
A child looks at her friend's new toy with envy.