Videoexcitement

/ik'saitmənt/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ excitement trong tiếng Anh để diễn tả sự phấn khích, hào hứng náo động. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết, các dụ thực tế những cụm từ nâng cao giúp bạn làm chủ từ vựng này. Chúng ta sẽ cùng khám phá các biến thể như exciting hay excitable, cùng các thành ngữ thú vị liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ. Mời bạn theo dõi bài học để nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "excitement"

excitement
A child's face lights up with excitement on Christmas morning.