Videoexhibition

/,eksi'biʃn/

Từ exhibition không chỉ giới hạn trong không gian của các bảo tàng hay phòng trưng bày nghệ thuật. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang nhiều sắc thái thú vị khác, từ việc mô tả một màn thao diễn kỹ năng điêu luyện trong thể thao cho đến cách một người bộc lộ cảm xúc cá nhân một cách rõ rệt trước đám đông. Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn. Bên cạnh những ý nghĩa thông dụng, bạn đã bao giờ nghe đến thành ngữ to make an exhibition of oneself chưa? Đây một cách diễn đạt đặc biệt nếu không cẩn thận, bạn có thể dùng sai sắc thái trong giao tiếp trang trọng. Ngoài ra, việc phân biệt giữa exhibition exhibit cũng một điểm ngữ pháp quan trọng người học thường nhầm lẫn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng dụ thực tế trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "exhibition"

exhibition
The museum's new exhibition features paintings from the 19th century.