Videoexhibition
Từ exhibition không chỉ giới hạn trong không gian của các bảo tàng hay phòng trưng bày nghệ thuật. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang nhiều sắc thái thú vị khác, từ việc mô tả một màn thao diễn kỹ năng điêu luyện trong thể thao cho đến cách một người bộc lộ cảm xúc cá nhân một cách rõ rệt trước đám đông. Hiểu rõ các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác hơn. Bên cạnh những ý nghĩa thông dụng, bạn đã bao giờ nghe đến thành ngữ to make an exhibition of oneself chưa? Đây là một cách diễn đạt đặc biệt mà nếu không cẩn thận, bạn có thể dùng sai sắc thái trong giao tiếp trang trọng. Ngoài ra, việc phân biệt giữa exhibition và exhibit cũng là một điểm ngữ pháp quan trọng mà người học thường nhầm lẫn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng và ví dụ thực tế trong bài học này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "exhibition"