Videoexpansion

/iks'pænʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ expansion trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh, xây dựng cho đến khoa học kỹ thuật toán học. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, tìm hiểu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa những cụm từ cố định quan trọng liên quan đến expansion. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "expansion"

expansion
The teacher writes the expansion of (a+b)^2 on the chalkboard.