Videofluffy

/fluffy/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ fluffy để miêu tả những thứ mềm mại, xốp nhẹ đầy lông trong tiếng Anh. Từ chiếc gối êm ái đến bộ lông của chú mèo con hay kết cấu của một chiếc bánh nướng hoàn hảo, từ này mang lại cảm giáccùng dễ chịu nhẹ nhàng. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa chính, cách dùng trong ẩm thực văn chương, cùng các từ đồng nghĩa hữu ích như soft hay fuzzy. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fluffy"

fluffy
The kitten has fluffy white fur.