Videofracture

/'fræktʃə/

Học cách sử dụng từ fracture trong tiếng Anh một cách chính xác qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ mang nghĩa sự gãy xương trong y tế còn được dùng để chỉ các vết nứt vật hoặc hiện tượng đứt gãy địa chất. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng fracture như một danh từ động từ, bao gồm cả các nghĩa ẩn dụ về sự rạn nứt trong quan hệ. Hãy cùng xem video để nắm vững các cấu trúc dụ thực tế nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fracture
A doctor examines an X-ray showing a fracture in a patient's arm.