Videogài

Trong tiếng Việt, từ gài mang những sắc thái ý nghĩa rất thú vị, từ việc cố định đồ vật đơn thuần đến những toan tính mưu mẹo sâu xa. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt hai nghĩa chính của gài, đồng thời cung cấp các dụ thực tế như gài then cửa hay gài bẫy để bạn áp dụng chính xác. Chúng ta cũng sẽ cùng so sánh gài với các từ gần nghĩa như cài, gắn, lắp để thấy được sự tinh tế trong cách dùng từ của người Việt. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng động từ này trong giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gài
Cô ấy gài chiếc lược vào mái tóc.