hobby

/'hɔbi/

Từ hobby không chỉ đơn thuần sở thích cá nhân trong thời gian rảnh rỗi còn mang nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết sự khác biệt giữa một sở thích thông thường một avocation, hay tại sao một số người lại sẵn sàng chi trả rất nhiều cho một expensive hobby? Hiểu cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn mô tả đam mê của mình một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài những định nghĩa quen thuộc, video này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cụm từ nâng cao như pursue a hobby thành ngữ đặc biệt a hobby horse để chỉ những chủ đề ai đó luôn nhắc đến một cách nhiệt huyết. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về nguồn gốc cổ xưa của từ này liên quan đến động vật học. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ hobby trong mọi ngữ cảnh nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hobby"

hobby
A child rides a hobby horse in the living room.