Videohumiliate

/hju:'mileit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ humiliate trong tiếng Anh để diễn tả hành động làm nhục hoặc làm bẽ mặt người khác. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt sắc thái của từ này so với các từ gần nghĩa như embarrass hay shame, đồng thời cung cấp các cấu trúc quan trọng như bị động phản thân. Ngoài việc nắm vững động từ chính, bạn còn được làm quen với danh từ humiliation tính từ humiliating thông qua các dụ thực tế. Chúng tôi cũng giới thiệu thành ngữ thú vị liên quan để bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "humiliate"

Từ có nhắc đến "humiliate"

humiliate
A student feels humiliated after tripping in the crowded cafeteria.