Videoilluminate

/i'ju:mineit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ illuminate trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các lớp nghĩa từ chiếu sáng vật , trang trí lễ hội cho đến việc làm sáng tỏ những vấn đề phức tạp trong học thuật. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể quan trọng như danh từ illumination tính từ illuminating thông qua các dụ thực tế sinh động. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ illuminate một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "illuminate"

illuminate
The artist uses gold leaf to illuminate the manuscript's capital letter.