Videoincident

/'insidənt/

Khám phá cách sử dụng từ incident trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầnmột danh từ chỉ sự cố hay rắc rối mà còn có thể đóng vai trò là một tính từ mang nghĩa phụ hoặc dùng trong vậthọc. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt incident với các từ gần giống như incidence, đồng thời cung cấp các cụm từ thông dụng như sans incident hay thành ngữ incident de parcours. Hãy cùng xem video để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "incident"

incident
Un incident mineur a retardé le départ du train.