Videoindiscernible

/,indi'sə:nəbl/

Học cách sử dụng tính từ indiscernible để mô tả những sự vật hoặc thay đổi không thể phân biệt được hoặc không thể thấy bằng giác quan. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ thông qua các dụ thực tế về thị giác thính giác. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ nâng cao như virtually indiscernible cách dùng trạng từ indiscernibly trong câu. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "indiscernible"

indiscernible
The distant mountain peak was indiscernible through the heavy fog.