Videoingrained

/'in'greind/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng tính từ ingrained để mô tả những thói quen, niềm tin hoặc truyền thống đã ăn sâu thâm căn cố đế. Bạn sẽ được học cách áp dụng từ này trong cả ngữ cảnh bóng bẩy về tính cách con người lẫn nghĩa đen về những vết bẩn khó tẩy rửa trên bề mặt vật chất. Video cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc câu đi kèm danh sách các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng để mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ingrained
The habit of brushing her teeth twice a day was ingrained in the child.