instinct

/in'stiɳkt/

Từ instinct không chỉ đơn thuần bản năng bẩm sinh của con người hay động vật còn mang nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn có thể dùng để chỉ một thiên hướng tự nhiên trong kinh doanh hoặc khả năng kết hợp hương vị tài tình của một đầu bếp. Hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt những phản ứng tự nhiên không cần suy nghĩ một cách chính xác tinh tế hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến việc dùng instinct như một tính từ đi kèm với giới từ with chưa? Cách dùng này mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, giúp câu văn trở nên giàu cảm xúc trang trọng hơn rất nhiều. Ngoài ra, các cụm từ như gut instinct hay killer instinct cũng ẩn chứa những bài học về tư duy quyết đoán trong cuộc sống. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "instinct"

instinct
The mother bird's instinct is to protect her nest.