Videojockey

/'dʤɔki/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ jockey trong tiếng Pháp, một thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực đua ngựa. Bài học sẽ giải thích ý nghĩa chính của từ nàyngười cưỡi ngựa đua, hay còn gọi là kề, cùng với các ví dụ minh họa cụ thể trong câu. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá cách dùng thân mật của cụm từ régime jockey để chỉ chế độ ăn kiêng khắt khe các từ liên quan như jockey-club. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jockey"

jockey
Un jockey monte un cheval de course sur une piste.