Videolon

Từ lon trong tiếng Việt một danh từ mang nhiều ý nghĩa thú vị, từ việc chỉ một loài thú rừng nhỏ đến các vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày như vỏ hộp kim loại hay đơn vị đong lường. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong lĩnh vực quân sự để chỉ phù hiệu cấp bậc trong đời sống gia đình để chỉ các loại đồ sành nhỏ. Video này sẽ giúp bạn phân biệt bốn nghĩa chính của từ lon cùng các dụ minh họa sinh động cụm từ liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ ngữ này một cách chính xác nhất trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lon"

lon
Mẹ mua một lon sữa ở siêu thị.