Videomachine

/mə'ʃi:n/

Từ machine không chỉ đơn thuần dùng để gọi tên các thiết bị khí hay máy móc trong nhà xưởng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ vựng này còn mang nhiều sắc thái biểu cảm thú vị khi dùng để mô tả về con người, các tổ chức chính trị phức tạp, hay thậm chí một cách gọi thông tục cho phương tiện đi lại hàng ngày. Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. Bạn đã bao giờ nghe ai đó được ví như một cỗ máy hay một tổ chức được gọi là well-oiled machine chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng machine như một danh từ, tính từ cả động từ trong kỹ thuật gia công chính xác. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ đặc sắc để bạn không còn cảm thấy mình chỉ một bánh răng nhỏ trong bộ máy lớn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

machine
A worker operates a machine to shape a metal part.